/
渊源
渊源
uyên nguyên
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
- ?
Nguồn gốc của từ này là gì?
- 貳名danh từ
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
- 參名danh từ
nguồn gốc; căn nguyên; quan hệ có nguồn gốc chung
- 。
Giữa họ có mối quan hệ rất sâu sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
渊源
Phồn thể淵源
uyên nguyên
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
- ?
Nguồn gốc của từ này là gì?
- 貳名danh từ
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
- 參名danh từ
nguồn gốc; căn nguyên; quan hệ có nguồn gốc chung
- 。
Giữa họ có mối quan hệ rất sâu sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)