渊海

渊海
yuānhǎi
uyên hải

vực thẳm và đại dương; (bóng) sâu rộng vô cùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vực thẳm và đại dương; (bóng) sâu rộng vô cùng

  2. tính từ

    (bóng) sâu thẳm và rộng lớn; uyên thâm

    • Kiến thức của anh ấy uyên thâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.