渊泉

渊泉
yuānquán
uyên tuyền

suối sâu; nguồn nước sâu thẳm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    suối sâu; nguồn nước sâu thẳm

    • Nước suối sâu trong vắt nhìn thấy đáy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.