清册

清册
qīng
thanh sách

danh sách chi tiết; bảng kiểm kê

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách chi tiết; bảng kiểm kê

    • Xin hãy cho tôi một danh sách chi tiết.

  2. danh từ

    danh sách kiểm kê; bảng kiểm kê

    • Xin hãy đưa cho tôi một bản kiểm kê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.