添补

添补
tiānbu
thiêm bổ

bổ sung; bù đắp; lấp đầy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bổ sung; bù đắp; lấp đầy

    • Xin hãy điền vào biểu mẫu.

  2. động từ

    bổ sung; bù vào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.