深造

深造
shēnzào
thâm tạo

học nâng cao; tiếp tục học sâu hơn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    học nâng cao; tiếp tục học sâu hơn

    • Anh ấy quyết định ra nước ngoài học lên cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.