深远

深远
shēnyuǎn
thâm viễn

sâu xa; sâu rộng; thâm viễn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23906
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sâu xa; sâu rộng; thâm viễn

    • Vấn đề này có ảnh hưởng sâu rộng.

  2. tính từ

    sâu xa và lâu dài; thâm sâu sâu rộng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.