深挖

深挖
shēn
thâm oạt

vớt; trục vớt; nạo vét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vớt; trục vớt; nạo vét

    • Họ đang nạo vét lòng sông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.