淫猥

淫猥
yínwěi
dâm ổi

thô tục; dâm ô; hạ lưu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thô tục; dâm ô; hạ lưu

    • Anh ấy kể một câu chuyện cười dâm ô.

  2. tính từ

    không lịch sự; thô tục; khiếm nhã

    • Lời nói và hành động của anh ta rất dâm ô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.