淫水

淫水
yínshuǐ
dâm thuỷ

dịch tiết âm đạo; dịch tiết khi hưng phấn tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch tiết âm đạo; dịch tiết khi hưng phấn tình dục

    • Cô ấy cảm thấy dịch tiết ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.