淫书

淫书
yínshū
dâm thư

sách khiêu dâm; dâm thư

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách khiêu dâm; dâm thư

    • Anh ấy thích đọc sách dâm.

  2. danh từ

    sách khiêu dâm; văn phẩm dâm ô

    • Anh ấy thích đọc sách khiêu dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.