淅沥

淅沥
tích lịch

rả rích; tí tách (tiếng mưa rơi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    rả rích; tí tách (tiếng mưa rơi)

    • Mưa rơi tí tách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.