涵括

涵括
hánkuò
hàm quát

bao gồm; bao quát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bao gồm; bao quát

    • Từ này bao hàm rất nhiều ý nghĩa.

  2. động từ

    che giấu; che đậy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.