液态

液态
tài
dịch thái

thể lỏng; trạng thái lỏng

1 nghĩa#35655
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể lỏng; trạng thái lỏng

    • Nước ở nhiệt độ thường là thể lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.