液冷

液冷
lěng
dịch lạnh

làm mát bằng chất lỏng; tản nhiệt nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm mát bằng chất lỏng; tản nhiệt nước

    • Loại máy chủ này cần làm mát bằng chất lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.