涮涮锅

涮涮锅
shuànshuànguō
xuyến xuyến oa

lẩu shabu-shabu (kiểu Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lẩu shabu-shabu (kiểu Nhật)

    • Chúng ta đi ăn lẩu shabu-shabu đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhúng thịt vào nước sôi rồi khuấy qua như đang quét chải — đó là cách ăn lẩu nhúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.