涧壑

涧壑
jiàn
giản hác

đáy; vùng trũng; (bóng) giai đoạn thấp điểm; đáy thấp nhất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đáy; vùng trũng; (bóng) giai đoạn thấp điểm; đáy thấp nhất

    • Thung lũng này rất sâu.

  2. khe núi; hẻm vực; khe sâu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.