Tới nội dung chính

涧

涧
jiàn
giản
⽔bộ thuỷ · 10 nét
⿰(xếp ngang)
涧
jiàn
giản
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu