涤汰

涤汰
tài
địch thải

rửa trôi; xói mòn; xói rửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rửa trôi; xói mòn; xói rửa

    • Gạt bỏ những quan niệm cũ.

  2. động từ

    tẩy trừ; loại bỏ

    • Chúng ta phải loại bỏ những tư tưởng cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.