涟漪

涟漪
lián
liên y

sóng nhỏ; vi sóng; sóng cực ngắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng nhỏ; vi sóng; sóng cực ngắn

    • Mặt nước gợn sóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.