Tới nội dung chính

猗

猗
yī
y
⽝bộ khuyển · 11 nét

(thán từ) ôi; ái chà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    (thán từ) ôi; ái chà

猗
yī
y
BỘ THỦ⽝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu