Tới nội dung chính

涝

涝
lào
lạo
⽔bộ thuỷ · 10 nét

ngập lụt; nước lũ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngập lụt; nước lũ

    • 。

      Ở đây thường xuyên bị ngập lụt.

涝
lào
lạo
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu