涉外

涉外
shèwài
thiệp ngoại

liên quan đến người nước ngoài hoặc đối ngoại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    liên quan đến người nước ngoài hoặc đối ngoại

    • Anh ấy phụ trách các vấn đề đối ngoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.