消炎

消炎
xiāoyán
tiêu viêm

giảm viêm; kháng viêm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giảm viêm; kháng viêm

    • Loại thuốc này có thể tiêu viêm.

  2. động từ

    giảm viêm; tiêu viêm

  3. động từ

    giảm viêm; kháng viêm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.