- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhúng; ngâm
nhúng; ngâm
Ngâm quần áo vào nước.
ngâm vào; nhúng vào
Nhúng bánh mì vào sữa.
nhúng; ngâm
nhúng; ngâm
Ngâm quần áo vào nước.
ngâm vào; nhúng vào
Nhúng bánh mì vào sữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.