浸入

浸入
jìn
tẩm nhập

nhúng; ngâm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhúng; ngâm

    • Ngâm quần áo vào nước.

  2. động từ

    ngâm vào; nhúng vào

    • Nhúng bánh mì vào sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.