海马

海马
hǎi
hải mã

cá ngựa (Hippocampus)

2 nghĩa#40240
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá ngựa (Hippocampus)

    • Cá ngựa là một loại cá.

  2. danh từ

    hải mã (giải phẫu học); cá ngựa (động vật)

    • Cá ngựa là động vật biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.