海陆

海陆
hǎi
hải lục

biển và đất liền; hải lục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biển và đất liền; hải lục

    • Ba quân chủng hải lục không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.