海狗

海狗
hǎigǒu
hải cẩu

hải cẩu; hải cẩu có lông (fur seal)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hải cẩu; hải cẩu có lông (fur seal)

    • Hải cẩu là một loài động vật có vú ở biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.