海潮

海潮
hǎicháo
hải trào

thủy triều; sóng biển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thủy triều; sóng biển

    • Thủy triều lên xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.