海沙

海沙
hǎishā
hải sa

cát biển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cát biển

    • Cát biển có thể dùng để xây nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.