海水

海水
hǎishuǐ
hải thuỷ

nước biển

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#7325
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước biển

    大海里的咸水dàhǎi lǐ de xiányǔ

    • Nước biển mặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.