浴衣

浴衣
dục y

áo choàng tắm

2 nghĩa#30866
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    áo choàng tắm

    • Chiếc áo choàng tắm này rất thoải mái.

  2. danh từ

    áo yukata (kimono nhẹ mặc mùa hè)

    • Cô ấy đang mặc một bộ yukata đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.