浴池

浴池
chí
dục trì

bể tắm; nhà tắm công cộng

1 nghĩa#30255
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bể tắm; nhà tắm công cộng

    • Nhà tắm công cộng này rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.