- 氵thuỷ(nước)BỘ
- 孚phù(tin tưởng, nổi lên)HÌNH THANH
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
nổi trôi; (bóng) hời hợt, phù phiếm
nổi trôi; (bóng) hời hợt, phù phiếm
Anh ấy nói chuyện rất phù phiếm.
hiện lên (trên mặt); (cảm xúc) lộ ra ngoài
Trên mặt anh ấy thoáng hiện một nụ cười.
hời hợt; nông cạn; (của lời nói, tình bạn...) thiếu chiều sâu
Lời nói của anh ấy rất phù phiếm.
mơ hồ; không rõ ràng
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
nổi trôi; (bóng) hời hợt, phù phiếm
nổi trôi; (bóng) hời hợt, phù phiếm
Anh ấy nói chuyện rất phù phiếm.
hiện lên (trên mặt); (cảm xúc) lộ ra ngoài
Trên mặt anh ấy thoáng hiện một nụ cười.
hời hợt; nông cạn; (của lời nói, tình bạn...) thiếu chiều sâu
Lời nói của anh ấy rất phù phiếm.
mơ hồ; không rõ ràng
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.