浮冰

浮冰
bīng
phù băng

tảng băng trôi; băng trôi

1 nghĩa#45490
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tảng băng trôi; băng trôi

    • Tảng băng trôi nổi trên biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.