浣衣

浣衣
huàn
hoán y

giặt giũ; giặt quần áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giặt giũ; giặt quần áo

    • Cô ấy đang giặt quần áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.