浑球

浑球
húnqiú
hồn cầu

đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)

3 nghĩa#23093
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ con hoang; đứa ranh con (chửi rủa)(kế thừa)

    骂人的话;指坏人、不诚实的人mà rén de huà; zhǐ huài rén、bù chéngshí de rén

    • Đồ khốn nạn nhà anh!

  2. danh từ

    kẻ vô lại; thằng lưu manh(kế thừa)

    坏人;不诚实、不守规矩的人huài rén;bù chéngshí、bù shǒu guīju de rén

    • Anh ta là một tên khốn.

  3. danh từ

    kẻ đáng thương; người tội nghiệp(kế thừa)

    令人厌恶、值得同情的坏人lìng rén yànwù、zhíde tóngqíng de huàirén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.