浏海

浏海
liúhǎi
lưu hải

mái tóc che trán; tóc mái

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mái tóc che trán; tóc mái(kế thừa)

    • Tóc mái của cô ấy rất đẹp.

  2. danh từ

    mái tóc; tóc mái(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.