Tới nội dung chính

浊

浊
zhuó
trọc
⽔bộ thuỷ · 9 nét

bẩn đục; vẩn đục

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bẩn đục; vẩn đục

    • 。

      Nước con sông này rất đục.

  2. 貳形tính từ

    bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục

  3. 參形tính từ

    đục; không trong sạch; trọc (âm vị học)

    • 。

      Nước này rất đục.

浊
zhuó
trọc
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu