浆膜

浆膜
jiāng
tương mạc

màng thanh dịch; thanh mạc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    màng thanh dịch; thanh mạc

    • Màng thanh dịch là một lớp màng mỏng bao phủ bề mặt các cơ quan.

  2. danh từ

    màng thanh dịch; màng tương mạc

    • Màng huyết thanh bao phủ bề mặt các cơ quan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.