浆纸

浆纸
jiàngzhǐ
tương chỉ

giấy bột; bột giấy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy bột; bột giấy

    • Bột giấy là nguyên liệu làm giấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.