浆果

浆果
jiāngguǒ
tương quả

quả mọng

1 nghĩa#25851
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả mọng

    • Tôi thích ăn quả mọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.