流食

流食
liúshí
lưu thực

thức ăn lỏng; (y tế) chế độ ăn lỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thức ăn lỏng; (y tế) chế độ ăn lỏng

    • Bệnh nhân chỉ có thể ăn thức ăn lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.