流苏

流苏
liú
lưu tô

tua rua; tua trang trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tua rua; tua trang trí

    • Trên chiếc áo này có rất nhiều tua rua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.