流脓

流脓
liúnóng
lưu nùng

chảy mủ; rỉ mủ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chảy mủ; rỉ mủ

    • Vết thương đã chảy mủ.

  2. động từ

    mưng mủ; hóa mủ

    • Vết thương bị chảy mủ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.