流眄

流眄
liúmiǎn
lưu miện

liếc nhìn; đưa mắt nhìn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    liếc nhìn; đưa mắt nhìn

    • Anh ấy liếc nhìn cô ấy.

  2. động từ

    liếc mắt đảo đưa; nhìn liếc lén lút

    • Cô ấy liếc nhìn một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.