流浪猫

流浪猫
liúlàngmāo
lưu lãng miêu

mèo hoang; mèo lang thang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mèo hoang; mèo lang thang

    • Con mèo hoang này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.