流浪狗

流浪狗
liúlànggǒu
lưu lãng cẩu

chó hoang; chó lang thang

1 nghĩa#28079
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó hoang; chó lang thang

    • Đó là một con chó hoang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.