Tới nội dung chính

流感

流感
liúgǎn
lưu cảm

cúm; cúm cúm (influenza)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14982
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cúm; cúm cúm (influenza)

    中由病毒引起的急性传染病yóu bìngdú yǐnqǐ de jíxìng chuánrǎnbìng

    • 。

      Anh ấy bị cúm rồi.

流
liú
lưu
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu