流年

流年
liúnián
lưu niên

năm tháng trôi qua; thời gian thoáng qua

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năm tháng trôi qua; thời gian thoáng qua

    • Thời gian trôi như nước, năm tháng như bài ca.

  2. danh từ

    vận hạn năm; (thuật số) lưu niên (vận số từng năm)

    • Bạn có tin vào lưu niên không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.